Lob

/lɔb/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) quả lốp (quần vợt)
    • Lobe.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Lob"