Noble
/'noubl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về tầng lớp quý tộc: Chỉ địa vị xã hội cao cấp, thường do sinh ra trong gia đình có tước hiệu.
- (Nghĩa bóng) Cao quý, cao thượng: Chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp, tâm hồn lớn lao.
- Thanh cao, trang nhã: Chỉ vẻ đẹp sang trọng, đĩnh đạc.
- Quý (về vật chất): Chỉ kim loại có giá trị cao, khó bị oxy hóa.
Danh từ:
- Người quý tộc: Một thành viên của tầng lớp quý tộc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est de famille noble. (Anh ấy thuộc dòng dõi quý tộc.)
- C'était un geste noble de sa part. (Đó là một cử chỉ cao thượng từ phía anh ta.)
- Elle a un visage aux traits nobles. (Cô ấy có khuôn mặt với những đường nét thanh cao.)
- L'or et l'argent sont des métaux nobles. (Vàng và bạc là những kim loại quý.)
Danh từ:
- Les nobles possédaient de vastes terres. (Các nhà quý tộc sở hữu những vùng đất rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Noblesse oblige" (Thành ngữ gốc Pháp): Địa vị cao thì trách nhiệm lớn. Người có địa vị cao phải cư xử một cách hào hiệp và có trách nhiệm.
- Il a payé pour tout le monde ; c'est le cas typique de noblesse oblige. (Anh ấy đã trả tiền cho mọi người; đó là trường hợp điển hình của "địa vị cao thì trách nhiệm lớn".)
"À noblesse, pas de vilain": (Thành ngữ cũ) Không có điều gì xấu xa ở người quý tộc. Nhấn mạnh hình ảnh lý tưởng hóa về tầng lớp quý tộc.
Biến thể và từ gần giống
Noblement (phó từ): Một cách cao thượng, một cách hào hiệp.
- Il a noblement offert son aide. (Anh ấy đã hào hiệp đề nghị giúp đỡ.)
Noblesse (danh từ): Tầng lớp quý tộc; phẩm chất cao quý.
- La noblesse française a perdu beaucoup de ses privilèges après la Révolution. (Tầng lớp quý tộc Pháp đã mất nhiều đặc quyền sau Cách mạng.)
Ennoblir (động từ): Phong tước quý tộc; làm cho cao quý hơn.
- Le travail bien fait ennoblit l'homme. (Công việc được làm tốt sẽ làm con người trở nên cao quý hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Aristocratique (adj): Thuộc về quý tộc, có tính chất quý tộc.
- Élevé (adj): Cao cả, cao thượng (về tinh thần).
- Généreux (adj): Hào hiệp, rộng lượng.
- Seigneur (n): Lãnh chúa, người quý tộc (trong lịch sử).
Từ trái nghĩa
- Roturier/Roturière (adj/n): Thuộc tầng lớp thường dân/người thường dân.
- Vil/Vile (adj): Hèn hạ, đê tiện.
- Ignoble (adj): Đê hèn, ô nhục.
tính từ
- quý tộc
- Sang nobledòng máy quý tộc
- (nghĩa bóng) cao quý, cao thượng, thanh cao
- Coeur nobletấm lng cao thượng
- Des traits noblesnhững nét thanh cao
- quý
- Métal noblekim loại quý
- parties noblesbộ óc; quả tim
danh từ
- người quý tộc, nhà quý tộc