dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

One

  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»

Words Mentioning "One"

chê trách
chị
chia
chìa
chĩa
chia sẻ
chia xẻ
chí công
chi dùng
chiêng
chiến thuật
chiết
chiều
chí khí
chim
chín chắn
chí nguyện
chính thức
chít
chí thú
chí tình
chít khăn
chí tử
chờ
chõ
choáng
choàng
choáng váng
cho hay
chọi
chói
chới với
chôm chôm
chồm hỗm
chồn
chổng
chồng
chống
chỏng gọng
chổng kềnh
chột
chột mắt
chớt nhả
chứ
chú
chủ
chưa
chừa
chuẩn bị
chữa thẹn
chúc
chức quyền
chúc tụng
chức vị
chức vụ
chùi
chúi
chụm
chúm
chú mày
chúm chím
chú mình
chú mục
chưng
chững chạc
chưng diện
chung quy
chung tình
chuốc
chuộc
chuộc tội
chuội
chuột
chụp
chụp ảnh
chủ quan
chụt
chú tâm
chu toàn
chú ý
chuyền
chuyên
chuyên cần
chuyển dịch
chuyển hướng
chuyên môn
chuyên môn hoá
chuyên tâm
chuyện vãn
cọ
  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...