dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Plein
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "Plein"
đặc
đại từ
ân cần
đàng hoàng
anh dũng
anh hào
ân tình
đàn tràng
đậu
đầy
đẫy
đầy đặn
đầy ắp
đầy phè
đầy tràn
ban ngày
bứ bự
cây hương
chán
chan chứa
cơ cầu
cửa cuốn
dào
dí dỏm
giấc hòe
hào hứng
hiểm trở
hiển vinh
hoàn toàn
hộc hệch
hùng dũng
khéo
khéo tay
khoáng dã
lao đao
lầy lội
lỗ hổng
long đong
lùm
lửng
mỏi
ngoài trời
ngộn
ngông nghênh
nhiệt tình
nhộn nhịp
nhục nhằn
ních
no nê
nước đời
nứt
đông
đốp
phấn chấn
phấn khởi
phè
phính
phĩnh bụng
phồn vinh
phù trầm
quán
quắt quéo
rối ruột
rộn rã
sai sót
sáng sủa
sức sống
sùng
tân khổ
tan tác
tân toan
thăng trầm
thanh thiên
thẹn thùng
thi vị
toàn quyền
tráng khí
tròn
trọn
tròn trặn
trọn vẹn
trưa
truân chuyên
tự đắc
tự mãn
tưng bừng
tứ thanh
tự túc
tú ú
tù và
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...