Villa

/'vilə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biệt thự: Một ngôi nhà lớn, thường sang trọng, nằmnông thôn hoặc ngoại ô, thường khuôn viên rộng vườn riêng.
    • Nhà nghỉngoại ô: Một ngôi nhà ở khu vực ngoại ô, có thể nhà liền kề hoặc nhà độc lập, thường dùng để nghỉ dưỡng.
    • (Lịch sử) Biệt thự La : Trong thời cổ đại, đây một khu nhà ở nông thôn của người La , bao gồm khu dân cư các tòa nhà trang trại xung quanh một sân trong.
dụ sử dụng
  • (Họ đã thuê một biệt thự đẹp hồ bơi cho kỳ nghỉ hè của mình.)
  • (Khu vực này đầy những biệt thự hiện đại với khu vườn rộng.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một biệt thự La cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "holiday villa": biệt thự nghỉ dưỡng, thường được cho thuê ngắn hạn.
    • We stayed in a holiday villa near the beach. (Chúng tôitrong một biệt thự nghỉ dưỡng gần bãi biển.)
  • "villa complex": khu phức hợp biệt thự, một nhóm các biệt thự được xây dựng cùng nhau.
    • The new villa complex includes a communal gym and park. (Khu phức hợp biệt thự mới bao gồm phòng gym công viên chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Villa (tên riêng): Tên của một nhà cách mạng Mexico, Pancho Villa (1877-1923).
  • Villa (trong tên địa danh): Thường xuất hiện trong tên các thị trấn hoặc khu vực, dụ: "Villa Park".
  • Ville (hậu tố): Một hậu tố trong tiếng Pháp tiếng Anh có nghĩa "thành phố" hoặc "thị trấn", dụ: "ville" trong "ville" (thành phố) hoặc "ville" trong "ville" (thị trấn).
Từ đồng nghĩa
  • Mansion: dinh thự, biệt thự rất lớn tráng lệ.
  • Country house: nhà ở nông thôn, thường lớn.
  • Lodge: nhà nghỉ, thườngvùng nông thôn hoặc núi.
Từ trái nghĩa
  • Apartment / Flat: căn hộ chung .
  • Cottage: nhà tranh, nhà nhỏnông thôn.
  • Hut: túp lều, chòi.
danh từ
  1. biệt thự; biệt thựngoại ô