dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

abri

Words Containing "abri"

abricot
abricoté
abricoter
abricotier
abri-sous-roche
abrité
abriter
abrivent
cabri
cabriole
cabrioler
cabriolet
fabricant
fabricateur
fabrication
fabricien
fabrique
fabriquer
inabrité
labri
labrit
oscabrion
préfabrication
préfabriqué
préfabriquer
sans-abri
tente-abri
tranchée-abri
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...