accurate
/'ækjurit/
accurate là một tính từ rất quen khi bạn muốn nói điều gì đó “chính xác”: dữ liệu không sai, phép đo đúng, bản đồ đáng tin, hoặc đồng hồ chạy đúng giờ. Nhưng từ này không chỉ dùng cho con số hay vật đo lường. Trong bài học, bạn sẽ thấy vì sao accurate còn có thể mang sắc thái “xác đáng” khi nói về mô tả, phân tích hoặc nhận xét đúng bản chất sự việc. Video cũng gợi mở các cụm tự nhiên như historically accurate, scientifically accurate, accurate in your calculations, cùng sự khác nhau với precise, exact và correct. Xem bài học đầy đủ để dùng accurate tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "accurate"