appuyer
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
appuyer
appuyer
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "appuyer"
ấn
bài bản
bấm
bằng
bằng cứ
bấu víu
bóp cò
cậy
chí
chi trì
chống
dận
dằn
dận ga
dộng
dựa
ghé gẩm
gối
lên cò
miết
nhấn
nhấn mạnh
nhờ cậy
nhờ vả
nương
nương cậy
nương tựa
đỡ
đồng bảo trợ
sở cậy
tì
tựa
tường
ủng hộ
ủng hộ
uy thế
uy thế
vịn
vịn
xoáy
xoáy
ỷ lại
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...