armé

Học thuật
Thân thiện
armé

Un soldat est armé d'un fusil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được vũ trang, vũ khí: Chỉ người, nhóm người hoặc lực lượng được trang bị vũ khí để chiến đấu hoặc tự vệ.
    • cốt thép: Chỉ vật liệu xây dựng (như tông) được gia cố bằng các thanh thép để tăng độ bền.
    • trang bị (thứ đó sắc nhọn, giống vũ khí): Chỉ một vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo các bộ phận sắc nhọn, cứng như gai, ngạnh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tư thế sẵn sàng bắn: Trong ngữ cảnh vũ khí, chỉ trạng thái súng đã lên cò, sẵn sàng khai hỏa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les soldats sont armés. (Những người lính được vũ trang.)
    • Ce pont est en béton armé. (Cây cầu này làm bằng tông cốt thép.)
    • Une plante armée d'épines. (Một loài cây gai.)
  • Danh từ:

    • Le pistolet est à l'armé. (Khẩu súng lục đangtư thế sẵn sàng bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être armé de...": Được trang bị bằng (một thứ cụ thể, có thểvũ khí hoặc phẩm chất trừu tượng).

    • Il est armé de patience. (Anh ấy được trang bị sự kiên nhẫn.) - (Nghĩa bóng: Anh ấy rất kiên nhẫn.)
  • "Armé jusqu'aux dents" / "Armé de pied en cap": Được vũ trang đến tận răng / từ đầu đến chân. (Thành ngữ nhấn mạnh việc được trang bị vũ khí đầy đủ, tối tân).

Biến thể từ liên quan
  • Armer (động từ): Vũ trang, trang bị vũ khí; gia cố bằng thép.
  • Armement (danh từ giống đực): Sự vũ trang; ngành công nghiệp vũ khí.
  • Désarmé (tính từ): Không vũ khí, bị tước vũ khí; (nghĩa bóng) làm cho mất cảnh giác, làm xiêu lòng.
  • Réarmement (danh từ giống đực): Sự tái vũ trang.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa vũ trang):
    • Équipé: Được trang bị.
    • Pourvu d'armes: vũ khí.
  • Tính từ (nghĩa cốt thép):
    • Renforcé: Được gia cố.
    • Consolidé: Được củng cố.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Forces armées: Lực lượng vũ trang.
  • Conflit armé: Xung đột vũ trang.
  • Vol à main armée: Tội cướp vũ khí.
  • Béton armé: tông cốt thép.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'œil armé: (Nghĩa bóng) Có con mắt tinh tường, nhìn thấu mọi việc.
  • Un argument bien armé: Một lập luận sắc bén, được chuẩn bị kỹ lưỡng.
armé

Un soldat est armé d'un fusil.

tính từ
  1. khí giới, được vũ trang
    • Forces armées
      lực lượng vũ trang
    • Armé jusqu'aux dents, armé de pied en cap
      được vũ trang đến tận răng, được vũ trang từ đầu đến chân
    • Vol à main armée
      (pháp lý) tội cướp vũ khí
    • Conflit armé
      xung đột vũ trang
  2. cốt thép
    • Ciment armé, béton armé
      xi măng cốt thép, tông cốt thép
  3. (những cái tựa như vũ khí)
    • Un épi armé de piquants
      một bông lúa gai
danh từ giống đực
  1. tư thế sẵn sàng bắn (của súng đã lên cò)