armé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được vũ trang, có vũ khí: Chỉ người, nhóm người hoặc lực lượng được trang bị vũ khí để chiến đấu hoặc tự vệ.
- Có cốt thép: Chỉ vật liệu xây dựng (như bê tông) được gia cố bằng các thanh thép để tăng độ bền.
- Có trang bị (thứ gì đó sắc nhọn, giống vũ khí): Chỉ một vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo có các bộ phận sắc nhọn, cứng như gai, ngạnh.
Danh từ giống đực:
- Tư thế sẵn sàng bắn: Trong ngữ cảnh vũ khí, chỉ trạng thái súng đã lên cò, sẵn sàng khai hỏa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les soldats sont armés. (Những người lính được vũ trang.)
- Ce pont est en béton armé. (Cây cầu này làm bằng bê tông cốt thép.)
- Une plante armée d'épines. (Một loài cây có gai.)
Danh từ:
- Le pistolet est à l'armé. (Khẩu súng lục đang ở tư thế sẵn sàng bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être armé de...": Được trang bị bằng (một thứ cụ thể, có thể là vũ khí hoặc phẩm chất trừu tượng).
- Il est armé de patience. (Anh ấy được trang bị sự kiên nhẫn.) - (Nghĩa bóng: Anh ấy rất kiên nhẫn.)
"Armé jusqu'aux dents" / "Armé de pied en cap": Được vũ trang đến tận răng / từ đầu đến chân. (Thành ngữ nhấn mạnh việc được trang bị vũ khí đầy đủ, tối tân).
Biến thể và từ liên quan
- Armer (động từ): Vũ trang, trang bị vũ khí; gia cố bằng thép.
- Armement (danh từ giống đực): Sự vũ trang; ngành công nghiệp vũ khí.
- Désarmé (tính từ): Không có vũ khí, bị tước vũ khí; (nghĩa bóng) làm cho mất cảnh giác, làm xiêu lòng.
- Réarmement (danh từ giống đực): Sự tái vũ trang.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa vũ trang):
- Équipé: Được trang bị.
- Pourvu d'armes: Có vũ khí.
- Tính từ (nghĩa cốt thép):
- Renforcé: Được gia cố.
- Consolidé: Được củng cố.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Forces armées: Lực lượng vũ trang.
- Conflit armé: Xung đột vũ trang.
- Vol à main armée: Tội cướp có vũ khí.
- Béton armé: Bê tông cốt thép.
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'œil armé: (Nghĩa bóng) Có con mắt tinh tường, nhìn thấu mọi việc.
- Un argument bien armé: Một lập luận sắc bén, được chuẩn bị kỹ lưỡng.
tính từ
- có khí giới, được vũ trang
- Forces arméeslực lượng vũ trang
- Armé jusqu'aux dents, armé de pied en capđược vũ trang đến tận răng, được vũ trang từ đầu đến chân
- Vol à main armée(pháp lý) tội cướp có vũ khí
- Conflit arméxung đột vũ trang
- có cốt thép
- Ciment armé, béton arméxi măng cốt thép, bê tông cốt thép
- có (những cái tựa như vũ khí)
- Un épi armé de piquantsmột bông lúa có gai
danh từ giống đực
- tư thế sẵn sàng bắn (của súng đã lên cò)