avalé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mím lại, ngậm lại: Dùng để miêu tả đôi môi được khép chặt lại, thường do cảm xúc như tức giận, buồn bã hoặc quyết tâm.
- (Từ cũ) Rũ xuống, thòng xuống: Dùng để miêu tả một bộ phận cơ thể (như tai) bị xệ xuống, không còn vểnh lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il gardait les lèvres avalées, refusant de parler. (Anh ấy cứ mím chặt môi, từ chối nói chuyện.)
- Le vieux chien avait les oreilles avalées. (Con chó già có đôi tai rũ xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la mine avalée": Có vẻ mặt buồn bã, thất vọng hoặc ủ rũ.
- Depuis son échec, il a toujours la mine avalée. (Kể từ khi thất bại, anh ta lúc nào cũng có vẻ mặt ủ rũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Avaler (động từ): nuốt, nuốt chửng.
- Il faut avaler les comprimés avec de l'eau. (Phải uống những viên thuốc này với nước.)
Từ đồng nghĩa
- Pincé: mím lại (chỉ môi).
- Déprimé: ủ rũ, chán nản (về tinh thần, vẻ mặt).
- Retombant: rủ xuống, rũ xuống.
Từ trái nghĩa
- Déployé: mở rộng, trải ra.
- Souriant: tươi cười.
- Dressé: dựng lên, vểnh lên (tai).
tính từ
- mím lại, ngậm lại
- Lèvres avaléesmôi mím lại
- (từ cũ, nghĩa cũ) rũ, thòng xuống
- Un chien à oreilles avaléescon chó tai rũ