bégu

Học thuật
Thân thiện
bégu

Un cheval bégu a besoin d'une alimentation adaptée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm mòn răng (ngựa): Thuật ngữ chuyên ngành thú y dùng để mô tả tình trạng răng của ngựa mòn chậm hơn so với mức bình thường theo tuổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce cheval est bégu, ses dents sont très usées pour son âge. (Con ngựa này chậm mòn răng, răng của bị mòn rất nhiều so với tuổi.)
    • Le vétérinaire a diagnostiqué que l'étalon était bégu. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán con ngựa đực giống bị chậm mòn răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn về ngựa, chẳng hạn như khi thảo luận về việc xác định tuổi ngựa thông qua tình trạng răng hoặc khi đánh giá sức khỏe răng miệng của chúng.
Biến thể từ gần giống
  • Béguer (động từ, hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ hành động mòn răng chậm, nhưng cách dùng này rất kỹ thuật không phổ biến.
  • Usure dentaire (cụm danh từ): Sự mòn răng (thuật ngữ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như ( sự mòn răng chậm).
Từ trái nghĩa
  • Không từ trái nghĩa phổ biến trực tiếp. Tình trạng ngược lại có thể được mô tả là (mòn răng bình thường/tăng tốc).
bégu

Un cheval bégu a besoin d'une alimentation adaptée.

tính từ
  1. (thú y học) chậm mòn răng (ngựa)