dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

boire

Words Mentioning "boire"

ẩm thực
ăn uống
cạch
cặn
can ngăn
chén
chuốc
cuồng ẩm
giới tửu
hãm
hội ẩm
hút
lu bù
mất
mềm môi
mời
nài ép
nhắp
nhắp nháp
nhậu
nhịn khát
no
song ẩm
thanh cảnh
thíp
thoả thích
thoả thuê
thôi
thua lỗ
thù tạc
tí
tì tì
tợp
trét
trót
tửu lượng
uống
uống
vô tội vạ
xơi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...