bondé

Học thuật
Thân thiện
bondé

Le train est bondé de voyageurs ce matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy ắp, chật ních, chật cứng: Dùng để mô tả một không gian, phương tiện hoặc địa điểm chứa đựng một số lượng người hoặc vật vượt quá sức chứa bình thường, đến mức gần như không còn chỗ trống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le métro est bondé aux heures de pointe. (Tàu điện ngầm chật ních người vào giờ cao điểm.)
    • La salle de concert était bondée. (Phòng hòa nhạc đầy ắp người.)
    • Les rues commerçantes sont bondées avant Noël. (Các con phố mua sắm chật cứng người trước Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être bondé (de)": được dùng để nhấn mạnh đối tượng làm đầy không gian.
    • Le stade était bondé de supporters. (Sân vận động chật ních cổ động viên.)
  • Có thể dùng "bondé" một cách không trang trọng để mô tả lịch trình dày đặc, bận rộn.
    • Mon agenda est bondé cette semaine. (Lịch của tôi kín đặc tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bondir (động từ): nhảy, bật lên. (Từ gốc, nhưng nghĩa khác biệt).
  • Surchargé(e) (tính từ): quá tải, đầy ứ (có thể dùng cho người, đồ vật hoặc lịch trình, mang sắc thái trang trọng hơn một chút).
  • Plein à craquer (cụm tính từ): đầy ắp đến mức sắp vỡ (nhấn mạnh sự quá tải, mang tính hình tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Comble: đầy, chật ních.
  • Archicomble: cực kỳ đông đúc, chật ních (nhấn mạnh hơn).
  • Noir de monde: đen kịt người (cách nói hình tượng).
Từ trái nghĩa
  • Vide: trống rỗng.
  • Désert: vắng vẻ, không có người.
  • Peu fréquenté: ít người qua lại.
bondé

Le train est bondé de voyageurs ce matin.

tính từ
  1. đầy ắp
    • Train bondé de voyageurs
      tàu đầy ắp khách