bouché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đậy nút, bị bít, bị lấp, bị tắc: Dùng để mô tả một vật có lỗ hoặc đường thông bị che kín, ngăn không cho chất lỏng, khí hoặc vật thể đi qua.
- Đóng chai: Dùng để mô tả rượu vang hoặc đồ uống có cồn được đóng kín bằng nút chai.
- (Nghĩa bóng) Đần, chậm hiểu: Dùng để mô tả một người có tư duy không linh hoạt, khó tiếp thu hoặc hiểu điều gì đó.
- U ám (về thời tiết): Dùng để mô tả bầu trời bị mây che phủ dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le lavabo est bouché. (Bồn rửa mặt bị tắc.)
- Il préfère le vin bouché au vin en cubi. (Anh ấy thích rượu vang đóng chai hơn rượu vang trong bịch.)
- Il est tellement bouché en maths. (Cậu ấy thật sự chậm hiểu/chậm tiếp thu trong môn toán.)
- Aujourd'hui, le ciel est complètement bouché. (Hôm nay, bầu trời hoàn toàn u ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir les oreilles bouchées": (Nghĩa đen) Bị ù tai; (Nghĩa bóng) Tỏ ra không muốn nghe, không hiểu hoặc không tiếp thu điều gì đó.
- Quand je lui parle de ses responsabilités, il a soudain les oreilles bouchées. (Khi tôi nói với anh ta về trách nhiệm của mình, anh ta đột nhiên tỏ ra không hiểu.)
Biến thể và từ liên quan
- Boucher (động từ): Làm tắc, bịt kín.
- Ne jette pas ça dans les toilettes, tu vas les boucher. (Đừng ném cái đó vào bồn cầu, cậu sẽ làm tắc đấy.)
- Bouchon (danh từ): Nút chai, vật chặn; sự tắc nghẽn giao thông.
- Il a du mal à retirer le bouchon de la bouteille. (Anh ấy khó khăn khi tháo nút chai ra khỏi chai.)
- Déboucher (động từ): Thông (chỗ tắc); đổ ra (con sông, đường phố).
- Il faut appeler le plombier pour déboucher l'évier. (Phải gọi thợ sửa ống nước để thông bồn rửa bát.)
Từ đồng nghĩa
- Bịt kín, tắc nghẽn: Obstrué, engorgé, obstrué.
- Chậm hiểu: Lent d'esprit, obtus, borné.
- U ám: Couvert, nuageux, sombre.
Các cụm từ liên quan
- Être bouché à l'émeri: (Thành ngữ) Cực kỳ đần độn, chậm hiểu.
- Explique-lui encore une fois, il est bouché à l'émeri. (Giải thích cho anh ta lần nữa đi, anh ta cực kỳ chậm hiểu.)
Thành ngữ liên quan
- Tête bouchée: (Thành ngữ) Đầu óc đần độn, không thông minh.
- Quelle tête bouchée ! Il n'a rien compris. (Đồ đầu óc đần độn! Anh ta chẳng hiểu gì cả.)
tính từ
- đậy nút, bị bít, bị lấp, bị tắc
- Une bouteille bouchéechai đậy nút
- Un conduit bouchéống bị tắc
- đóng chai
- Vin bouchérượu vang đóng chai
- (nghĩa bóng) đần, chậm hiểu
- Un esprit bouchétrí óc chậm hiểu
- avoir les oreilles bouchéestỏ ra không hiểu gì
- temps bouchétrời u ám