bouché

Học thuật
Thân thiện
bouché

Le bouchon est bouché dans le goulot de la bouteille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đậy nút, bị bít, bị lấp, bị tắc: Dùng để mô tả một vật lỗ hoặc đường thông bị che kín, ngăn không cho chất lỏng, khí hoặc vật thể đi qua.
    • Đóng chai: Dùng để mô tả rượu vang hoặc đồ uống cồn được đóng kín bằng nút chai.
    • (Nghĩa bóng) Đần, chậm hiểu: Dùng để mô tả một người tư duy không linh hoạt, khó tiếp thu hoặc hiểu điều đó.
    • U ám (về thời tiết): Dùng để mô tả bầu trời bị mây che phủ dày đặc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le lavabo est bouché. (Bồn rửa mặt bị tắc.)
    • Il préfère le vin bouché au vin en cubi. (Anh ấy thích rượu vang đóng chai hơn rượu vang trong bịch.)
    • Il est tellement bouché en maths. (Cậu ấy thật sự chậm hiểu/chậm tiếp thu trong môn toán.)
    • Aujourd'hui, le ciel est complètement bouché. (Hôm nay, bầu trời hoàn toàn u ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les oreilles bouchées": (Nghĩa đen) Bị ù tai; (Nghĩa bóng) Tỏ ra không muốn nghe, không hiểu hoặc không tiếp thu điều đó.
    • Quand je lui parle de ses responsabilités, il a soudain les oreilles bouchées. (Khi tôi nói với anh ta về trách nhiệm của mình, anh ta đột nhiên tỏ ra không hiểu.)
Biến thể từ liên quan
  • Boucher (động từ): Làm tắc, bịt kín.
    • Ne jette pas ça dans les toilettes, tu vas les boucher. (Đừng ném cái đó vào bồn cầu, cậu sẽ làm tắc đấy.)
  • Bouchon (danh từ): Nút chai, vật chặn; sự tắc nghẽn giao thông.
    • Il a du mal à retirer le bouchon de la bouteille. (Anh ấy khó khăn khi tháo nút chai ra khỏi chai.)
  • Déboucher (động từ): Thông (chỗ tắc); đổ ra (con sông, đường phố).
    • Il faut appeler le plombier pour déboucher l'évier. (Phải gọi thợ sửa ống nước để thông bồn rửa bát.)
Từ đồng nghĩa
  • Bịt kín, tắc nghẽn: Obstrué, engorgé, obstrué.
  • Chậm hiểu: Lent d'esprit, obtus, borné.
  • U ám: Couvert, nuageux, sombre.
Các cụm từ liên quan
  • Être bouché à l'émeri: (Thành ngữ) Cực kỳ đần độn, chậm hiểu.
    • Explique-lui encore une fois, il est bouché à l'émeri. (Giải thích cho anh ta lần nữa đi, anh ta cực kỳ chậm hiểu.)
Thành ngữ liên quan
  • Tête bouchée: (Thành ngữ) Đầu óc đần độn, không thông minh.
    • Quelle tête bouchée ! Il n'a rien compris. (Đồ đầu óc đần độn! Anh ta chẳng hiểu cả.)
bouché

Le bouchon est bouché dans le goulot de la bouteille.

tính từ
  1. đậy nút, bị bít, bị lấp, bị tắc
    • Une bouteille bouchée
      chai đậy nút
    • Un conduit bouché
      ống bị tắc
  2. đóng chai
    • Vin bouché
      rượu vang đóng chai
  3. (nghĩa bóng) đần, chậm hiểu
    • Un esprit bouché
      trí óc chậm hiểu
    • avoir les oreilles bouchées
      tỏ ra không hiểu
    • temps bouché
      trời u ám