bourré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhồi đầy, đầy ắp, chật ních: Dùng để mô tả một vật chứa hoặc một không gian đã được lấp đầy hoàn toàn, không còn chỗ trống.
- Say bí tỉ, say khướt: (Thông tục) Dùng để mô tả trạng thái say rượu rất nặng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa "đầy"):
- Portefeuille bourré de billets. (Cái ví nhồi đầy tiền giấy.)
- Wagon bourré. (Toa xe đầy ắp người.)
- La valise est bourrée. (Chiếc vali đã chật ních đồ.)
Tính từ (nghĩa "say"):
- Il est complètement bourré. (Anh ta say bí tỉ rồi.)
- Rentrer bourré d'une soirée. (Về nhà trong tình trạng say khướt sau một buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être bourré à craquer": Đầy ắp đến mức sắp nổ tung, không thể nhét thêm được gì nữa.
- Le sac est bourré à craquer. (Cái túi đầy ắp đến mức sắp vỡ tung.)
"Être bourré comme un coing": (Thành ngữ thông tục) Say khướt, say mèm.
- Après trois bouteilles, il était bourré comme un coing. (Sau ba chai, anh ta say mèm luôn.)
Biến thể và từ gần giống
Bourrer (động từ): Nhồi nhét, lấp đầy.
- Bourrer une valise. (Nhồi nhét đồ vào vali.)
Bourrage (danh từ): Sự nhồi nhét.
- Le bourrage des bagages. (Việc nhồi nhét hành lý.)
Từ đồng nghĩa
- Plein: Đầy.
- Rempli: Được lấp đầy.
- Saucé / Soûl / Ivre: Say rượu (các mức độ khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'bourré' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir les yeux bourrés de sommeil": Buồn ngủ díp mắt lại.
- Je me lève, j'ai les yeux bourrés de sommeil. (Tôi thức dậy, mắt còn díp lại vì buồn ngủ.)
tính từ
- nhồi đầy, đầy
- Portefeuille bourré de billetsví đầy giấy bạc
- wagon bourrétoa xe đầy ắp