bính

noun
  1. The third Heaven's Stem
adj
  1. (nói về quần áo, giày dép)+Borrowed
    • áo bính
      a borrowed dress
    • súng sính mặc bính của người
      to sport borrowed plumes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bính
Áo bính không ấm bằng áo mình.