cáp

  1. câble
    • bện dây cáp
      câbler
    • bức điện chuyển bằng cáp
      câblogramme
    • nghề bện dây cáp
      câblerie
    • tàu đặt cáp
      câblier
    • thợ bện dây cáp
      câbleur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cáp"

cáp
Công nhân đang lắp đặt một sợi cáp lớn trên cột điện.