còng

  1. (zool.) crabe des eaux saumâtres
  2. menottes; entraves; fers
  3. passer les menottes; enchaîner
  4. patte (d'un certain nombre d'animaux)
  5. courbé; voûté
  6. xem cứng còng
    • cua với còng cũng dòng nhà
      ils sont tous du même acabit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

còng
Một con còng đang bò trên bãi cát ven biển.