công

noun
  1. peacock
    • công mái
      peahen
  2. con công
noun
  1. work; labour
adj
  1. Public; common
    • của công
      public property fair; equitable
    • bất công
      unfair

Khám phá thêm

Các từ liên quan

công
Con công xòe đuôi trong vườn thú.