căn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
căn
căn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "căn"
A-đi-xơn
âm hưởng
An Dương Vương
đáng sợ
đánh bạn
Bạch Xỉ
Bãi Bùng
bám
bản chất
bằng
bao vây
bóng gió
bông lông
bước ngoặt
cải tổ
căn
căn bản
căn cơ
căn cứ
căn cước
căn dặn
căn nguyên
căn tính
căn vặn
chiết tự
chiếu
chuẩn
cứ
Cửa Lớn
Dãi đồng
dò
dừng
gác lửng
gian
giả sử
giả thiết
Giấy sương
hàm hồ
hấp hơi
hậu tố
hiểm nghèo
học thuyết
in tay
khách quan
khai phương
khóe
không đâu
kiểm nghiệm
lá chắn
lai
Lam Sơn
lẽ
Lê Công Kiều
lông bông
lọt
Lục Lâm
Lục quân, Tử vật
Lục quân, Tứ vật
lý do
Mai Thúc Loan
mê tín
mò
nắng ráo
ngày công
Nghĩa phụ Khoái Châu
nghị định
ngọn nguồn
ngữ cảnh
ngụy biện
Nguyễn Phúc Tần
Nguyễn Tất Thành
nhân quyền
như
Ninh Hải
đồ đạc
phẩm loại
phán đoán
pháp lí
phí tổn
phi vụ
phi xuất
phỏng đoán
phương
quy nạp
sùng bái
suy luận
suy rộng
tam toạng
tàu sân bay
thái ất
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...