cẩn

  1. (dialecte) incruster
    • Tủ cẩn xà cừ
      armoire incrustée de nacre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cẩn
Một nghệ nhân cẩn những mảnh xà cừ lên mặt bàn gỗ.