cẩu

noun
  1. Crane
verb
  1. To load and unload by means of a crane
    • cẩu hàng
      to load and unload goods by means of a crane

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cẩu
Một chiếc cẩu đang nâng một container lên boong tàu.