cồn

  1. dune
  2. alcool
  3. colle
  4. se soulever
  5. éprouver un certain mordillement intérieur (xem cồn ruột)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cồn
Cồn cát trắng trải dài ven biển dưới ánh mặt trời.