caché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giấu kín, kín, ẩn: Dùng để mô tả một thứ gì đó không thể nhìn thấy hoặc không dễ dàng tìm thấy, được giấu đi một cách cố ý hoặc do hoàn cảnh.
- Bí mật, ngầm: Chỉ một điều gì đó tồn tại nhưng không được biểu lộ ra bên ngoài, không công khai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La porte est cachée derrière la bibliothèque. (Cánh cửa bị giấu kín sau tủ sách.)
- Il a un talent caché pour la musique. (Anh ấy có một tài năng ngầm về âm nhạc.)
- Les documents étaient restés cachés pendant des années. (Những tài liệu đã bị giấu kín trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être caché à la vue de tous": bị giấu kín ngay trước mắt mọi người (không ai để ý thấy).
- La réponse était cachée à la vue de tous dans le texte. (Câu trả lời bị giấu kín ngay trước mắt mọi người trong văn bản.)
"Avoir un sens caché": có một ý nghĩa ẩn, ngụ ý.
- Ses paroles ont souvent un sens caché. (Lời nói của anh ta thường có ý nghĩa ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Cacher (động từ): giấu, che giấu.
- Il faut cacher ces cadeaux avant son arrivée. (Phải giấu những món quà này trước khi cô ấy đến.)
Cachette (danh từ): chỗ giấu, chỗ ẩn.
- Les enfants ont trouvé une bonne cachette. (Bọn trẻ đã tìm được một chỗ giấu tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Secret: bí mật.
- Dissimulé: được che giấu, giả dối.
- Invisible: vô hình, không nhìn thấy được.
Từ trái nghĩa
- Visible: có thể nhìn thấy.
- Apparent: rõ ràng, hiển nhiên.
- Découvert: bị phát hiện, lộ ra.
Thành ngữ liên quan
"À l'abri des regards cachés": ở nơi tránh xa những ánh mắt tò mò, nơi kín đáo.
- Ils se sont rencontrés à l'abri des regards cachés. (Họ đã gặp nhau ở một nơi kín đáo.)
"Le côté caché de la lune": mặt khuất của mặt trăng (chỉ điều gì đó bí ẩn, không được biết đến).
- Cette affaire révèle le côté caché de la politique. (Vụ việc này tiết lộ mặt khuất của chính trị.)
tính từ
- giấu kín, kín, ẩn
- c'est un trésor caché+ ấy là một người có tài ngầm