caché

tính từ
  1. giấu kín, kín, ẩn
  2. c'est un trésor caché+ ấymột người có tài ngầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "caché"

caché
Un trésor est caché sous un grand arbre dans la forêt.