caché

Học thuật
Thân thiện
caché

Un trésor est caché sous un grand arbre dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giấu kín, kín, ẩn: Dùng để mô tả một thứ đó không thể nhìn thấy hoặc không dễ dàng tìm thấy, được giấu đi một cách cố ý hoặc do hoàn cảnh.
    • Bí mật, ngầm: Chỉ một điều đó tồn tại nhưng không được biểu lộ ra bên ngoài, không công khai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La porte est cachée derrière la bibliothèque. (Cánh cửa bị giấu kín sau tủ sách.)
    • Il a un talent caché pour la musique. (Anh ấy có một tài năng ngầm về âm nhạc.)
    • Les documents étaient restés cachés pendant des années. (Những tài liệu đã bị giấu kín trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être caché à la vue de tous": bị giấu kín ngay trước mắt mọi người (không ai để ý thấy).

    • La réponse était cachée à la vue de tous dans le texte. (Câu trả lời bị giấu kín ngay trước mắt mọi người trong văn bản.)
  • "Avoir un sens caché": có một ý nghĩa ẩn, ngụ ý.

    • Ses paroles ont souvent un sens caché. (Lời nói của anh ta thườngý nghĩa ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacher (động từ): giấu, che giấu.

    • Il faut cacher ces cadeaux avant son arrivée. (Phải giấu những món quà này trước khi ấy đến.)
  • Cachette (danh từ): chỗ giấu, chỗ ẩn.

    • Les enfants ont trouvé une bonne cachette. (Bọn trẻ đã tìm được một chỗ giấu tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Secret: bí mật.
  • Dissimulé: được che giấu, giả dối.
  • Invisible: vô hình, không nhìn thấy được.
Từ trái nghĩa
  • Visible: có thể nhìn thấy.
  • Apparent: rõ ràng, hiển nhiên.
  • Découvert: bị phát hiện, lộ ra.
Thành ngữ liên quan
  • "À l'abri des regards cachés": ở nơi tránh xa những ánh mắt tò mò, nơi kín đáo.

    • Ils se sont rencontrés à l'abri des regards cachés. (Họ đã gặp nhaumột nơi kín đáo.)
  • "Le côté caché de la lune": mặt khuất của mặt trăng (chỉ điều đó bí ẩn, không được biết đến).

    • Cette affaire révèle le côté caché de la politique. (Vụ việc này tiết lộ mặt khuất của chính trị.)
caché

Un trésor est caché sous un grand arbre dans la forêt.

tính từ
  1. giấu kín, kín, ẩn
  2. c'est un trésor caché+ ấymột người có tài ngầm