causa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vụ kiện, vụ án: "causa" là một thuật ngữ pháp lý toàn diện dùng để chỉ bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, nơi một cá nhân tìm kiếm một biện pháp khắc phục pháp lý. Từ này thường được dùng trong các văn bản pháp luật hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family brought suit against the landlord, initiating a legal causa. (Gia đình đó đã kiện chủ nhà, khởi xướng một vụ kiện pháp lý.)
- The lawyer prepared all documents for the upcoming causa. (Luật sư đã chuẩn bị tất cả tài liệu cho vụ kiện sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in causa": trong vụ kiện, liên quan đến vụ án.
- The evidence presented in causa was crucial for the verdict. (Bằng chứng được trình bày trong vụ kiện rất quan trọng cho phán quyết.)
"causa mortis": vụ án liên quan đến cái chết (thường dùng trong luật thừa kế).
- The lawyer specialized in causa mortis cases. (Luật sư chuyên về các vụ án liên quan đến cái chết.)
Biến thể và từ gần giống
Cause (n): nguyên nhân, lý do (nhưng không mang nghĩa pháp lý chuyên sâu như "causa").
- The cause of the accident was unclear. (Nguyên nhân của vụ tai nạn không rõ ràng.)
Causal (adj): thuộc về nguyên nhân, quan hệ nhân quả.
- There is a causal link between smoking and lung cancer. (Có một mối liên hệ nhân quả giữa hút thuốc và ung thư phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Suit: vụ kiện (thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Lawsuit: vụ kiện (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Case: vụ án (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bring a causa: khởi kiện, đưa ra vụ kiện.
- They decided to bring a causa against the company for breach of contract. (Họ quyết định khởi kiện công ty vì vi phạm hợp đồng.)
Defend a causa: bào chữa cho một vụ kiện.
- The attorney will defend the causa in court next week. (Luật sư sẽ bào chữa cho vụ kiện tại tòa vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- Causa sine qua non: điều kiện tiên quyết, nguyên nhân không thể thiếu.
- Proper evidence is a causa sine qua non for winning the lawsuit. (Bằng chứng thích hợp là điều kiện tiên quyết để thắng kiện.)