Videocautious

/'kɔ:ʃəs/

Học cách sử dụng tính từ cautious để mô tả sự thận trọng cẩn thận trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc đi kèm như cautious about những thành ngữ liên quan để giao tiếp tự nhiên hơn. Video giải thích chi tiết các dụ thực tế, từ đồng nghĩa như prudent hay wary, cách phân biệt với các từ trái nghĩa như reckless. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

cautious
A cautious driver checks both mirrors before changing lanes.