ch'ing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Triều đại nhà Thanh: "Ch'ing" (còn được viết là Qing) là tên của triều đại phong kiến cuối cùng ở Trung Quốc, kéo dài từ năm 1644 đến năm 1912. Triều đại này do người Mãn Châu thành lập và bị lật đổ bởi các nhà cách mạng.
Ví dụ sử dụng
- (Triều đại nhà Thanh nổi tiếng với các chính sách bế quan tỏa cảng nghiêm ngặt.)
- (Nhiều hiện vật từ thời nhà Thanh được trưng bày trong các bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ch'ing dynasty": cụm từ chỉ triều đại nhà Thanh, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử.
- The Ch'ing dynasty faced numerous internal rebellions. (Triều đại nhà Thanh phải đối mặt với nhiều cuộc nổi dậy nội bộ.)
"Ch'ing Empire": để chỉ đế chế nhà Thanh, nhấn mạnh phạm vi lãnh thổ rộng lớn.
- The Ch'ing Empire expanded into Central Asia during the 18th century. (Đế chế nhà Thanh mở rộng vào Trung Á trong thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
Qing (danh từ): cách viết phổ biến hơn của cùng từ này trong tiếng Anh hiện đại.
- The Qing dynasty is also spelled Ch'ing. (Triều đại nhà Thanh cũng được đánh vần là Ch'ing.)
Manchu (danh từ/tính từ): chỉ người Mãn Châu, dân tộc cai trị triều đại nhà Thanh.
- The Manchu rulers established the Ch'ing dynasty. (Các nhà cai trị Mãn Châu đã thành lập triều đại nhà Thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Qing dynasty: cùng nghĩa, cách viết thay thế.
- Manchu dynasty: triều đại Mãn Thanh, nhấn mạnh nguồn gốc dân tộc của người cai trị.
Các cụm từ liên quan
"Ch'ing period": thời kỳ nhà Thanh.
- The Ch'ing period saw significant cultural and economic changes. (Thời kỳ nhà Thanh chứng kiến nhiều thay đổi văn hóa và kinh tế đáng kể.)
"Late Ch'ing": cuối thời nhà Thanh.
- The late Ch'ing era was marked by foreign invasions and internal decay. (Thời cuối nhà Thanh đánh dấu bởi các cuộc xâm lược nước ngoài và sự suy tàn nội bộ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Ch'ing", vì đây là thuật ngữ lịch sử chuyên ngành.