dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

chef

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "chef"

đảng trưởng
anh chị
đầu đảng
đầu sỏ
bang tá
băng tay
bang trưởng
bất hủ
cách chức
cai
cai tổng
cai tuần
chánh
chánh hội
chánh sứ
chánh tổng
chánh văn phòng
châu lị
châu mục
chạy
chỉ huy trưởng
chim
chỉ thị
chủ
chủ bút
chủ hộ
chưởng cơ
chủ soái
chủ sự
chủ tướng
chuyên chế
cục phó
cục trưởng
đề lại
giai phẩm
giáo thụ
hiếu chủ
hội chủ
huấn đạo
hương cả
hương quản
huyện hàm
huyện lị
huyện đường
khẩu đội trưởng
kiểm học
kiệt tác
lạc tướng
lãnh binh
lâu la
lí
minh chủ
mũ
nhóm trưởng
đoàn phó
đoàn trưởng
đốc học
đốc phủ sứ
oẻ họe
đội phó
đổng lí
đồn trưởng
đô đốc
phìa
phó lí
phó phòng
phó sứ
phó thương hàn
phó tổng
phó văn phòng
phủ
phủ doãn
phủ thừa
quan
quản đạo
quản ca
quản cơ
quản đốc
quận trưởng
sếp
sư tổ
tá lí
tạo
thái uý
tham mưu trưởng
thăng
thợ cả
thống lí
thống lĩnh
thông phán
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...