chef
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
chef
chef
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "chef"
đảng trưởng
anh chị
đầu đảng
đầu sỏ
bang tá
băng tay
bang trưởng
bất hủ
cách chức
cai
cai tổng
cai tuần
chánh
chánh hội
chánh sứ
chánh tổng
chánh văn phòng
châu lị
châu mục
chạy
chỉ huy trưởng
chim
chỉ thị
chủ
chủ bút
chủ hộ
chưởng cơ
chủ soái
chủ sự
chủ tướng
chuyên chế
cục phó
cục trưởng
đề lại
giai phẩm
giáo thụ
hiếu chủ
hội chủ
huấn đạo
hương cả
hương quản
huyện hàm
huyện lị
huyện đường
khẩu đội trưởng
kiểm học
kiệt tác
lạc tướng
lãnh binh
lâu la
lí
minh chủ
mũ
nhóm trưởng
đoàn phó
đoàn trưởng
đốc học
đốc phủ sứ
oẻ họe
đội phó
đổng lí
đồn trưởng
đô đốc
phìa
phó lí
phó phòng
phó sứ
phó thương hàn
phó tổng
phó văn phòng
phủ
phủ doãn
phủ thừa
quan
quản đạo
quản ca
quản cơ
quản đốc
quận trưởng
sếp
sư tổ
tá lí
tạo
thái uý
tham mưu trưởng
thăng
thợ cả
thống lí
thống lĩnh
thông phán
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...