congé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phép nghỉ: Khoảng thời gian được phép vắng mặt khỏi nơi làm việc, trường học hoặc nghĩa vụ thường nhật.
- Sự nghỉ học: Tình trạng trường học hoặc lớp học được tạm đóng cửa, học sinh không phải đến trường.
- Sự cho thôi việc; sự thôi việc: Hành động chấm dứt hợp đồng lao động, cho phép hoặc buộc một người lao động ngừng làm việc.
- Sự thôi cho thuê; sự thôi thuê: Hành động chấm dứt hợp đồng thuê nhà hoặc mặt bằng.
- Giấy phép chuyên chở: Văn bản cho phép vận chuyển một số loại hàng hóa nhất định.
- (Hàng hải) Giấy phép cho đi, giấy xuất: Tài liệu chính thức cho phép một con tàu rời cảng.
- (Kiến trúc) Rãnh nối tròn: Khe hở hoặc khoảng cách được tạo ra một cách có chủ ý giữa các bộ phận kiến trúc, thường có hình tròn.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa phép nghỉ:
- J'ai demandé un congé pour la semaine prochaine. (Tôi đã xin phép nghỉ cho tuần tới.)
- Le congé annuel est de cinq semaines dans cette entreprise. (Phép nghỉ năm ở công ty này là năm tuần.)
Với nghĩa sự nghỉ học:
- Les élèves ont congé demain pour une journée pédagogique. (Học sinh được nghỉ học ngày mai vì một ngày họp chuyên môn.)
Với nghĩa sự thôi việc:
- Il a reçu son congé après l'incident. (Anh ấy đã nhận được giấy thôi việc sau sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
Prendre congé (de quelqu'un): Chào từ biệt (ai đó), cáo lui một cách lịch sự.
- Je dois partir, je vais prendre congé de nos hôtes. (Tôi phải đi rồi, tôi sẽ đi chào từ biệt những vị khách của chúng ta.)
Être en congé: Đang trong thời gian nghỉ phép.
- Mon collègue est en congé de maladie. (Đồng nghiệp của tôi đang nghỉ phép ốm.)
Donner congé à quelqu'un: Cho ai đó thôi việc; thôi không cho thuê nhà nữa.
- Le propriétaire lui a donné congé. (Chủ nhà đã thôi không cho anh ta thuê nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Congédiement (danh từ giống đực): Sự sa thải, cách chức. (Nhấn mạnh tính chất bị buộc thôi việc).
- Congédier (động từ): Sa thải, cho thôi việc; giải tán (một cuộc họp).
- Congéable (tính từ): Có thể cho nghỉ phép hoặc thôi việc.
Từ đồng nghĩa
- Vacances (danh từ giống cái số nhiều): Kỳ nghỉ, kỳ nghỉ lễ. (Thường dùng cho kỳ nghỉ dài, nghỉ hè).
- Permission (danh từ giống cái): Giấy phép, sự cho phép. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự cho phép nói chung).
- Licenciement (danh từ giống đực): Sự sa thải. (Đồng nghĩa với "congé" trong ngữ cảnh chấm dứt hợp đồng lao động một cách bắt buộc).
Thành ngữ liên quan
- Prendre congé de ses esprits: Mất trí, điên lên. (Thành ngữ cũ, ít dùng).
- Face à cette nouvelle, il a pris congé de ses esprits. (Trước tin này, anh ta đã phát điên lên.)
danh từ giống đực
- phép nghỉ
- Congé annuelphép nghỉ năm
- Congé de maternitéphép nghỉ đẻ
- sự nghỉ học
- Les écoles ont congé le 2 septembrengày mồng 2 tháng 9 các trường nghỉ học
- sự cho thôi việc; sự thôi việc
- Donner son congé à un employécho người làm thôi việc
- sự thôi cho thuê; sự thôi thuê
- Donner congé à un locatairethôi không cho người thuê thuê nữa
- giấy phép chuyên chở (một số hàng hóa)
- (hàng hải) giấy phép cho đi, giấy xuất
- (kiến trúc) rãnh nối tròn
- prendre congéchào từ biệt