conscious
/'kɔnʃəs/
conscious là một tính từ quen thuộc nhưng có nhiều sắc thái hơn “tỉnh táo”. Từ này có thể nói về trạng thái nhận biết xung quanh, như sau phẫu thuật; cũng có thể diễn tả việc bạn ý thức rõ về một trách nhiệm, cảm giác hoặc tình huống cụ thể. Điểm thú vị là conscious còn đi với các danh từ như decision, effort, choice để nhấn mạnh sự cố ý, có suy nghĩ. Vậy khi nào nên hiểu là “tỉnh táo”, khi nào là “ý thức được”, và khi nào là “có chủ đích”? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên của conscious nhé.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "conscious"