cordé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình tim: Dùng để mô tả hình dạng của một vật, đặc biệt là trong sinh học và thực vật học, khi nó có hình dạng giống như một trái tim, với phần đáy tròn và phần đỉnh nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La feuille de ce lilas est cordée. (Lá của cây tử đinh hương này có hình tim.)
- On reconnaît certaines plantes à leur feuillage cordé. (Người ta nhận ra một số loài cây nhờ tán lá có hình tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học, thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả các cơ quan hoặc cấu trúc có hình dạng tương tự trái tim.
- Une valve cardiaque peut présenter une base cordée. (Một van tim có thể có phần đáy hình tim.)
Biến thể và từ gần giống
- En forme de cœur: Cụm từ có nghĩa tương đương, "có hình trái tim".
- Cordiforme: (Tính từ) Đồng nghĩa chuyên ngành, cũng có nghĩa là "có hình tim".
Từ đồng nghĩa
- En cœur: (Tính từ) Có hình tim.
- En forme de cœur: (Tính từ) Có hình trái tim.