croisé
Từ "croisé" trong tiếng Pháp có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này:
Croisé là một tính từ có nghĩa là "tréo" hoặc "đan chéo". Nó thường được sử dụng để chỉ các hình thức hoặc kiểu dáng mà các phần của nó giao nhau hoặc cắt nhau.
Về thời trang:
- Veste croisée: Áo khoác cài tréo. Đây là kiểu áo có hai hàng cúc ở phía trước, tạo cảm giác chéo nhau.
Trong thơ ca:
- Rimes croisées: Vần tréo. Đây là một cách sắp xếp vần trong thơ, thường được ký hiệu là ABAB.
Trong ngữ cảnh quân sự:
- Feux croisés: Hỏa lực tập trung từ tứ phía, nói về việc nhiều bên cùng bắn vào một mục tiêu.
Mots croisés: Đố chữ hoặc trò chơi xếp chữ. Đây là một dạng trò chơi trí tuệ mà bạn phải điền các chữ cái vào ô vuông dựa trên các gợi ý.
Rester les bras croisés: Nghĩa bóng là "khoanh tay không làm gì", chỉ việc không hành động hoặc không can thiệp trong một tình huống.
Croisé (danh từ giống đực): Có thể chỉ về "quân chữ thập", tức là những người tham gia các cuộc thập tự chinh trong lịch sử.
- Từ gần giống: entrecroisé (đan chéo), entrechoqué (va chạm).
- Từ đồng nghĩa: croisé có thể được xem là đồng nghĩa với traversé trong một số ngữ cảnh.
- Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến từ "croisé", nhưng trong một số trường hợp, bạn có thể thấy từ này xuất hiện trong các cụm từ khác nhau liên quan đến việc giao nhau hoặc cắt nhau.
Từ "croisé" trong tiếng Pháp có nhiều nghĩa và ứng dụng phong phú trong ngữ cảnh khác nhau.
- tréo
- Veste croiséeáo cài tréo
- Rimes croisées(thơ ca) vần tréo
- lai
- Race croiséenòi lai
- feux croiséshỏa lực tập trung từ tứ phía
- mots croisésxem mot
- rester les bras croisés(nghĩa bóng) khoanh tay không làm gì
- (ngành dệt) kiểu dệt sít sợi; vải sít sợi
- (y học) băng quấn tréo
- (sử học) quân chữ thập
- L'armée des croisésđội quân chữ thập