crump
Định nghĩa
- Động từ:
- Nổ mạnh, phát ra tiếng nổ trầm và nặng: "crump" mô tả âm thanh của một vụ nổ dữ dội, thường là từ bom, đạn pháo hoặc vật thể lớn va đập.
- Bắn phá bằng đạn pháo hạng nặng: "crump" có nghĩa là nã pháo hoặc bắn phá dữ dội vào một mục tiêu.
- Kêu lạch cạch, ù ù (như động cơ thiếu dầu nhờn): "crump" cũng dùng để chỉ tiếng động cơ hoạt động không đều, thiếu trơn tru do thiếu dầu bôi trơn.
Ví dụ sử dụng
Nổ mạnh:
- The bomb crumped loudly in the distance. (Quả bom nổ ầm ầm ở đằng xa.)
- We heard the crump of artillery shells. (Chúng tôi nghe thấy tiếng nổ trầm của đạn pháo.)
Bắn phá:
- The enemy crumped our positions all night. (Kẻ thù đã bắn phá vị trí của chúng tôi suốt đêm.)
- The town was crumped by heavy mortars. (Thị trấn bị bắn phá dữ dội bởi súng cối hạng nặng.)
Kêu lạch cạch:
- The old engine crumped as it started. (Động cơ cũ kêu lạch cạch khi khởi động.)
- The car crumped along the rough road. (Chiếc xe chạy kêu lạch cạch trên con đường gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go crump": phát ra tiếng nổ mạnh.
- The shell went crump as it hit the ground. (Quả đạn phát ra tiếng nổ mạnh khi chạm đất.)
"crump sound": âm thanh trầm và nặng của vụ nổ.
- The crump sound of the bomb echoed through the valley. (Âm thanh trầm nặng của quả bom vang vọng khắp thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crumpet (danh từ): bánh nướng nhỏ, không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc.
- Crumply (tính từ): dễ vỡ, nhăn nheo (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
- Boom: nổ ầm (âm thanh lớn hơn, vang xa hơn).
- Thud: tiếng động nặng, trầm (thường do vật rơi).
- Shell: bắn phá bằng đạn pháo (nghĩa cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Crump out: nổ tung ra ngoài.
- The gas tank crumped out with a loud noise. (Bình xăng nổ tung với tiếng động lớn.)
Crump down: đổ sập xuống với tiếng nổ.
- The old wall crumped down in the storm. (Bức tường cũ đổ sập xuống trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Crump and thud: tiếng nổ và tiếng rơi (dùng để mô tả âm thanh chiến trường).
- All night we heard the crump and thud of distant battles. (Suốt đêm chúng tôi nghe tiếng nổ và tiếng rơi từ các trận chiến xa xa.)