cuivré

Học thuật
Thân thiện
cuivré

Le musicien a une trompette cuivrée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () màu đồng: Mô tả một vật màu sắc giống như kim loại đồng, thườngmàu nâu đỏ, cam ánh kim.
    • (Trong như) đồng: Mô tả một âm thanh, đặc biệtgiọng nói hoặc tiếng nhạc cụ, âm sắc vang, sáng hơi chói, giống như âm thanh phát ra từ đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le toit de la vieille église est d'un vert cuivré magnifique. (Mái của nhà thờ cổ có một màu xanh đồng tuyệt đẹp.)
    • Le peintre a utilisé une peinture cuivrée pour la statue. (Họa đã dùng sơn màu đồng cho bức tượng.)
    • Le son cuivré de la trompette résonna dans la salle. (Âm thanh trong như đồng của kèn trumpet vang lên trong khán phòng.)
    • On reconnaît le rire cuivré de cette actrice. (Người ta nhận ra tiếng cười trong vang như đồng của nữ diễn viên đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teint cuivré": Làn da màu đồng. Cụm từ này thường dùng để mô tả làn da rám nắng, khỏe mạnh hoặc tông màu ấm.

    • Après des vacances à la plage, elle avait un teint cuivré. (Sau kỳ nghỉbãi biển, ấy có một làn da màu đồng.)
  • "Voix cuivrée": Giọng nói trong như đồng. Thường dùng để mô tả giọng nói hoặc hát vang, khỏe, âm sắc đặc biệt, thường trong ngữ cảnh ca hát hoặc diễn thuyết.

    • Le chanteur d'opéra est célèbre pour sa voix cuivrée. (Nam ca sĩ opera nổi tiếng với giọng hát trong như đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuivrer (động từ): Mạ đồng, tráng đồng, hoặc làm cho màu đồng.

    • Ils ont décidé de cuivrer le fond de la casserole. (Họ quyết định mạ đồng đáy chiếc chảo.)
  • Cuivre (danh từ): Đồng (kim loại).

    • Cette statue est en cuivre. (Bức tượng này làm bằng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Doré / Bronzé: Vàng óng / Rám nắng (khi nói về màu da hoặc bề mặt).
  • Sonore / Retentissant: Vang / Vang dội (khi nói về âm thanh, nhưng không mang sắc thái "như kim loại" cụ thể như "cuivré").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "cuivré" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cuivré")

cuivré

Le musicien a une trompette cuivrée.

tính từ
  1. () màu đồng
    • Teint cuivré
      da màu đồng
  2. (trong như) đồng
    • Voix cuivrée
      tiếng (trong như) đồng