dème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Sử học) Khu phố; tổng (cổ Hy Lạp): "Dème" là một đơn vị hành chính địa phương trong xã hội cổ đại Hy Lạp, tương đương với một khu phố hoặc một tổng.
Danh từ giống cái:
- Thớt đế đe (thợ rèn): "Dème" là một công cụ của thợ rèn, một tấm thớt kim loại dày dùng làm đế cho đe để hứng các vật rèn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Athènes antique était divisée en plusieurs dèmes. (Thành Athens cổ đại được chia thành nhiều khu phố/tổng.)
- Le dème était une unité administrative importante. (Khu phố/tổng là một đơn vị hành chính quan trọng.)
Danh từ giống cái:
- Le forgeron a posé le fer chaud sur la dème. (Người thợ rèn đặt thanh sắt nóng lên thớt đế đe.)
- Une dème solide est essentielle pour ce travail. (Một thớt đế đe chắc chắn là điều cần thiết cho công việc này.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "dème" có hai giống và hai nghĩa hoàn toàn khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh.
- Nghĩa danh từ giống đực (đơn vị hành chính) thường chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc nghiên cứu về Hy Lạp cổ đại.
- Nghĩa danh từ giống cái (dụng cụ thợ rèn) là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực rèn, kim khí hoặc mô tả công cụ thủ công.
Biến thể và từ liên quan
- Démotique (adj): (thuộc về) dème, của khu phố (trong nghĩa lịch sử).
- Démarchie (n.f): chức vị trưởng dème (trong nghĩa lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống đực (nghĩa lịch sử):
- Quartier: khu phố.
- Canton: tổng, huyện (trong một số hệ thống hành chính).
- Danh từ giống cái (dụng cụ):
- Enclume portative: đe nhỏ di động (nghĩa gần, nhưng không hoàn toàn giống).
- Tas (trong nghề rèn): một loại đe có hình dạng cụ thể.
danh từ giống đực
- (sử học) khu phố; tổng (cổ Hy Lạp)
danh từ giống cái
- thớt đế đe (thợ rèn)