défi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thách thức: Hành động hoặc tình huống đòi hỏi ai đó phải thể hiện khả năng, lòng can đảm hoặc sức mạnh để đối mặt hoặc vượt qua.
- Sự bất chấp: Hành động cố tình làm ngược lại hoặc không tuân theo những quy tắc, lẽ thường hay quyền lực được thừa nhận.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "sự thách thức":
- Relever un défi professionnel. (Đương đầu với một thách thức nghề nghiệp.)
- Ce projet représente un défi de taille pour notre équipe. (Dự án này là một thách thức lớn đối với đội ngũ của chúng tôi.)
Với nghĩa "sự bất chấp":
- Son attitude est un défi à l'autorité. (Thái độ của anh ta là một sự bất chấp quyền lực.)
- Agir ainsi, c'est un défi au bon sens. (Hành động như vậy là một sự bất chấp lẽ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lancer un défi à quelqu'un": Thách thức ai đó.
- Il a lancé un défi à son rival. (Anh ta đã thách thức đối thủ của mình.)
"Relever un défi": Chấp nhận và đương đầu với một thách thức.
- Elle a relevé le défi avec succès. (Cô ấy đã đương đầu thành công với thách thức.)
"Être en défi avec...": Ở trong tình trạng đối đầu, thách thức với...
- Le pays est en défi constant avec les normes internationales. (Đất nước đang ở trong tình trạng thách thức liên tục với các chuẩn mực quốc tế.)
Biến thể và từ liên quan
Défier (động từ): Khiêu chiến, thách thức, bất chấp.
- Défier la mort. (Bất chấp cái chết.)
Défiant, e (tính từ): Thách thức, khiêu khích.
- Un regard défiant. (Một cái nhìn thách thức.)
Défiable (tính từ): Có thể bị thách thức.
Từ đồng nghĩa
- Provocation: Sự khiêu khích.
- Challenge (từ mượn tiếng Anh): Thách thức.
- Opposition: Sự chống đối, đối lập (gần nghĩa với "sự bất chấp").
Cụm từ cố định
"Au défi de": Thách thức ai/cái gì làm điều gì đó.
- Il est au défi de prouver ses accusations. (Anh ta bị thách thức phải chứng minh những lời buộc tội của mình.)
"Par défi": Vì thách thức, do bất chấp.
- Il a agi par défi, sans réfléchir aux conséquences. (Anh ta hành động vì thách thức, không suy nghĩ đến hậu quả.)
Thành ngữ liên quan
- "Jeter le gant / Relever le gant" (Ném găng tay / Nhặt găng tay lên): Các thành ngữ cổ chỉ việc thách đấu và nhận lời thách đấu, tương tự ý nghĩa thách thức của "défi".
- En critiquant publiquement son collègue, il a jeté le gant. (Bằng việc chỉ trích đồng nghiệp công khai, anh ta đã thách đấu.)
danh từ giống đực
- sự thách thức.
- L'agression américaine contre le Vietnam est un défi à l'opinion mondialesự xâm lược của Mỹ vào Việt Nam là một sự thách thức dư luận thế giới.
- sự bất chấp.
- Un défi au bon senssự bất chấp lương tri.