défi

Học thuật
Thân thiện
défi

L'agression américaine contre le Vietnam est un défi à l'opinion mondiale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thách thức: Hành động hoặc tình huống đòi hỏi ai đó phải thể hiện khả năng, lòng can đảm hoặc sức mạnh để đối mặt hoặc vượt qua.
    • Sự bất chấp: Hành động cố tình làm ngược lại hoặc không tuân theo những quy tắc, lẽ thường hay quyền lực được thừa nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự thách thức":

    • Relever un défi professionnel. (Đương đầu với một thách thức nghề nghiệp.)
    • Ce projet représente un défi de taille pour notre équipe. (Dự án nàymột thách thức lớn đối với đội ngũ của chúng tôi.)
  • Với nghĩa "sự bất chấp":

    • Son attitude est un défi à l'autorité. (Thái độ của anh tamột sự bất chấp quyền lực.)
    • Agir ainsi, c'est un défi au bon sens. (Hành động như vậymột sự bất chấp lẽ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lancer un défi à quelqu'un": Thách thức ai đó.

    • Il a lancé un défi à son rival. (Anh ta đã thách thức đối thủ của mình.)
  • "Relever un défi": Chấp nhận đương đầu với một thách thức.

    • Elle a relevé le défi avec succès. ( ấy đã đương đầu thành công với thách thức.)
  • "Être en défi avec...": Ở trong tình trạng đối đầu, thách thức với...

    • Le pays est en défi constant avec les normes internationales. (Đất nước đangtrong tình trạng thách thức liên tục với các chuẩn mực quốc tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Défier (động từ): Khiêu chiến, thách thức, bất chấp.

    • Défier la mort. (Bất chấp cái chết.)
  • Défiant, e (tính từ): Thách thức, khiêu khích.

    • Un regard défiant. (Một cái nhìn thách thức.)
  • Défiable (tính từ): Có thể bị thách thức.

Từ đồng nghĩa
  • Provocation: Sự khiêu khích.
  • Challenge (từ mượn tiếng Anh): Thách thức.
  • Opposition: Sự chống đối, đối lập (gần nghĩa với "sự bất chấp").
Cụm từ cố định
  • "Au défi de": Thách thức ai/cái gì làm điều đó.

    • Il est au défi de prouver ses accusations. (Anh ta bị thách thức phải chứng minh những lời buộc tội của mình.)
  • "Par défi": thách thức, do bất chấp.

    • Il a agi par défi, sans réfléchir aux conséquences. (Anh ta hành động thách thức, không suy nghĩ đến hậu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • "Jeter le gant / Relever le gant" (Ném găng tay / Nhặt găng tay lên): Các thành ngữ cổ chỉ việc thách đấu nhận lời thách đấu, tương tự ý nghĩa thách thức của "défi".
    • En critiquant publiquement son collègue, il a jeté le gant. (Bằng việc chỉ trích đồng nghiệp công khai, anh ta đã thách đấu.)
défi

L'agression américaine contre le Vietnam est un défi à l'opinion mondiale.

danh từ giống đực
  1. sự thách thức.
    • L'agression américaine contre le Vietnam est un défi à l'opinion mondiale
      sự xâm lược của Mỹ vào Việt Nammột sự thách thức dư luận thế giới.
  2. sự bất chấp.
    • Un défi au bon sens
      sự bất chấp lương tri.