dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

dụng

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "dụng"

song kiếm
sức bền
sức mạnh
sử dụng
Suối Cẩn
suy
suy nghĩ
suy xét
T34
tác dụng
tá dược
tai ác
tai hại
tài nguyên
tài vụ
tâm đẩy
Tam Tòng
tán
tận dụng
Tạng-Miến
tàng tàng
Tân Lập
tân lịch
Tấn Mài
tập sự
tật
tất yếu
tay
Tày-Nùng
tay quay
Tày-Thái
tế bào quang điện
tệ hại
tem
thả
thả dù
thấm
tham nhũng
tham đó bỏ đăng
thành khí
Thân Nhân Trung
thạo
thấp kế
thấu kính
thế công
thê lương
then chốt
thếp
thêu
thị
thìa
thiết bị
thịnh hành
thị trường
thoái nhiệt
thợ điện
thông dụng
thông thạo
thợ rèn
thu
thừa
thuận
thuần dưỡng
thuận tiện
thực dụng
thực hành
thực tập
thực tế
thu dọn
thu dụng
thu lôi
thuốc
thuốc bổ
thước đo góc
thuốc tẩy
thước tính
thuổng
thường dùng
thủ tục
thú vị
thủy phân
tia x
tích cực
tiền bạc
tiến cử
tiên tiến
tiếp tế
tiệt trùng
tiêu cực
tiểu thặng
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...