dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

dụng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "dụng"

cung cầu
cừu
dã
dậm
dân
dao mổ
dĩa
dù
dụng
dụng cụ
dụng ý
để
ê-bô-nít
ê ke
đèn điện
đèn xì
đẽo
ét-xte
gạ chuyện
gạ gẫm
gảy
ghê tởm
giá áo túi cơm
gia dụng
Giang Hán
gian hùng
gia nô
giần sàng
giật gân
gia trưởng
gióng
giũa
gốc
gông cùm
guồng
gương mẫu
hãm
Hán
hàng không
hay
hệ trọng
hiệp định
hiệu lực
hiệu suất
hoa hậu
hoang
hoãn xung
hơi ngạt
hợp lí
hợp lực
hỗ tương
hưởng
hướng động
hữu dụng
địa vị
Điền Đan
Đinh Bộ Lĩnh
in-va
Kađai
kẽ hở
kênh
kèn trống
kéo
kẹp
khắc
khắc kỷ
khai thác
khám nghiệm
kháng độc tố
khinh thường
khí trơ
kho
khoa học viễn tưởng
khoan
khui
khuôn
khử trùng
kích
kích thích tố
kiềng
kim khí
Kim môn
kính
kính hiển vi
kinh tế
kính thiên văn
kính tiềm vọng
kính trắc tinh
kính trắc viễn
kính viễn vọng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...