denté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có răng cưa, có khía răng: Dùng để mô tả một vật có mép hoặc bề mặt được tạo thành từ các mũi nhọn hoặc khía nhỏ, đều đặn, giống như hình răng.
- (Nghĩa chuyên ngành, săn bắn) Có dấu vết của răng: Chỉ dấu vết để lại do răng của thú vật cắn, gặm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une roue dentée est essentielle dans un mécanisme d'horlogerie. (Một bánh xe có răng cưa là thiết yếu trong cơ chế đồng hồ.)
- Les feuilles de cette plante sont finement dentées. (Lá của loại cây này có mép khía răng mịn.)
- Le chasseur a trouvé une branche dentée par un castor. (Người thợ săn tìm thấy một cành cây có dấu răng của một con hải ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tranchant denté": Lưỡi dao có răng cưa.
- Un couteau à pain a souvent un tranchant denté. (Dao cắt bánh mì thường có lưỡi có răng cưa.)
- "Ligne dentée": Đường có hình răng cưa (trong hình học hoặc thiết kế).
- Le symbole était entouré d'une ligne dentée. (Biểu tượng được bao quanh bởi một đường có hình răng cưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dentelé, e (adj): Có mép được trang trí bằng những hình giống như răng nhỏ, thường trong kiến trúc.
- Une corniche dentelée. (Một đường gờ mái được trang trí hình răng.)
- Dent (n.f): Cái răng.
- Denteler (v): Làm thành hình răng cưa, khía răng.
Từ đồng nghĩa
- Crénelé, e (adj): Có hình răng cưa, có mép lồi lõm (thường dùng cho tường thành).
- Jaggué, e (adj): (Ít dùng) Có răng cưa, có khía.
Cụm từ liên quan
- Roue dentée: Bánh xe răng, bánh xe có khía răng.
- Feuille dentée: Lá có mép khía răng.
- Engrenage (n.m): Bộ bánh răng, cơ cấu truyền động sử dụng các bánh xe có răng.
Thành ngữ liên quan
- Être armé jusqu'aux dents: (Nghĩa bóng) Được trang bị đến tận răng, tức là được trang bị rất đầy đủ và mạnh mẽ.
- Les soldats étaient armés jusqu'aux dents. (Những người lính được trang bị đến tận răng.)
tính từ
- khía răng
- Roue dentéebánh xe khía răng
- feuille dentéelá khía răng
danh từ giống cái
- (săn bắn) vết răng