duy
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
duy
duy
Từ gần giống
dấy
dảy
dày
dẫy
dãy
dây
day
dậy
dạy
dò ý
dụ
dử
dữ
dứ
du
dự
dư
dừ
dù
dừa
dùa
dưa
dựa
dứa
dúi
dũi
dụi
dùi
đô úy
tự ý
tùy
tụy
tủy
tư ý
tuy
tuỳ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...