dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

ferré

Từ gần giống

férié
verré
verre
verre
faire
faire
féerie
fer
fer
féra
féru
foire
fourré
furie
verrue
far
fier
four
fourrée
foyer
foyer
frai
fraie
fuir
fur
phare
varié
ver
verrier
verrou
vire
vire
virée
voire
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...