feud

/fju:d/
Học thuật
Thân thiện
feud

The two neighbors have a long-standing feud over the property line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mối hận thù, mối thù truyền kiếp: Một cuộc xung đột, tranh chấp kéo dài đầy cay đắng giữa hai cá nhân, gia đình hoặc nhóm.
    • (Sử học) Thái ấp, đất phong: Một lãnh địa được cấp dưới chế độ phong kiến.
  2. Động từ:

    • mối hận thù, tranh chấp kéo dài: Tham gia vào một cuộc xung đột hoặc cãi vã dai dẳng cay đắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The long-standing feud between the two families divided the town. (Mối thù truyền kiếp giữa hai gia đình đã chia rẽ thị trấn.)
    • He inherited a feud from his grandfather. (Anh ấy thừa hưởng một mối hận thù từ ông nội.)
  • Động từ:

    • The two professors have been feuding for years. (Hai vị giáo sư đã tranh chấp nhau trong nhiều năm.)
    • The neighbors feud over the property line. (Những người hàng xóm mối bất hòa về ranh giới bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at feud with somebody": mối thù với ai.

    • The two clans were at feud for generations. (Hai gia tộc đã mối thù qua nhiều thế hệ.)
  • "to sink a feud": quên mối hận thù, giải mối hận thù.

    • They finally decided to sink their feud and work together. (Cuối cùng họ quyết định gác lại mối thù cùng nhau làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Feudal (adj): (thuộc về) phong kiến.

    • The feudal system was based on land ownership. (Chế độ phong kiến dựa trên quyền sở hữu đất đai.)
  • Feudalism (n): chế độ phong kiến.

  • Feuding (adj/n): đang tranh chấp; sự tranh chấp.
    • The feuding parties refused to negotiate. (Các bên đang tranh chấp từ chối đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa mối thù):

    • Conflict: xung đột.
    • Vendetta: mối thù truyền kiếp (nhấn mạnh tính trả thù).
    • Rivalry: sự cạnh tranh, đối thủ.
  • Động từ:

    • Quarrel: cãi nhau.
    • Clash: xung đột.
Thành ngữ liên quan
  • Blood feud / Deadly feud: Mối thù máu / Mối tử thù.

    • The two families were locked in a blood feud. (Hai gia đình bị cuốn vào một mối thù máu.)
  • Family feud: Mối thù gia tộc.

    • The play revolves around a classic family feud. (Vở kịch xoay quanh một mối thù gia tộc kinh điển.)
feud

The two neighbors have a long-standing feud over the property line.

danh từ
  1. (sử học) thái ấp, đất phong
  2. mối hận thù, mối cừu hận, mối thù truyền kiếp
    • to be at deadly feud with somebody
      mang mối tử thù với ai
    • to sink a feud
      quên mối hận thù, giải mối hận th