feud
/fju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mối hận thù, mối thù truyền kiếp: Một cuộc xung đột, tranh chấp kéo dài và đầy cay đắng giữa hai cá nhân, gia đình hoặc nhóm.
- (Sử học) Thái ấp, đất phong: Một lãnh địa được cấp dưới chế độ phong kiến.
Động từ:
- Có mối hận thù, tranh chấp kéo dài: Tham gia vào một cuộc xung đột hoặc cãi vã dai dẳng và cay đắng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The long-standing feud between the two families divided the town. (Mối thù truyền kiếp giữa hai gia đình đã chia rẽ thị trấn.)
- He inherited a feud from his grandfather. (Anh ấy thừa hưởng một mối hận thù từ ông nội.)
Động từ:
- The two professors have been feuding for years. (Hai vị giáo sư đã tranh chấp nhau trong nhiều năm.)
- The neighbors feud over the property line. (Những người hàng xóm có mối bất hòa về ranh giới bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at feud with somebody": có mối thù với ai.
- The two clans were at feud for generations. (Hai gia tộc đã có mối thù qua nhiều thế hệ.)
"to sink a feud": quên mối hận thù, giải mối hận thù.
- They finally decided to sink their feud and work together. (Cuối cùng họ quyết định gác lại mối thù và cùng nhau làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Feudal (adj): (thuộc về) phong kiến.
- The feudal system was based on land ownership. (Chế độ phong kiến dựa trên quyền sở hữu đất đai.)
Feudalism (n): chế độ phong kiến.
- Feuding (adj/n): đang tranh chấp; sự tranh chấp.
- The feuding parties refused to negotiate. (Các bên đang tranh chấp từ chối đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa mối thù):
- Conflict: xung đột.
- Vendetta: mối thù truyền kiếp (nhấn mạnh tính trả thù).
- Rivalry: sự cạnh tranh, đối thủ.
Động từ:
- Quarrel: cãi nhau.
- Clash: xung đột.
Thành ngữ liên quan
Blood feud / Deadly feud: Mối thù máu / Mối tử thù.
- The two families were locked in a blood feud. (Hai gia đình bị cuốn vào một mối thù máu.)
Family feud: Mối thù gia tộc.
- The play revolves around a classic family feud. (Vở kịch xoay quanh một mối thù gia tộc kinh điển.)
danh từ
- (sử học) thái ấp, đất phong
- mối hận thù, mối cừu hận, mối thù truyền kiếp
- to be at deadly feud with somebodymang mối tử thù với ai
- to sink a feudquên mối hận thù, giải mối hận th