fund

/fʌnd/
danh từ
  1. kho
    • a fund of humour
      một kho hài hước
  2. quỹ
  3. (số nhiều) tiền của
    • in funds
      tiền, nhiều tiền
  4. (số nhiều) quỹ công trái nhà nước
ngoại động từ
  1. chuyển những món nợ ngắn hạn thành món nợ dài hạn
  2. để tiền vào quỹ công trái nhà nước
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) thu thập cho vào kho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fund
The university established a fund to support student research projects.