fouillé

Học thuật
Thân thiện
fouillé

Une étude fouillée nécessite beaucoup de temps et de concentration.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, sâu sắc: Dùng để mô tả một công việc, nghiên cứu, phân tích hoặc tác phẩm được thực hiện một cách cẩn thận, chi tiết đầy đủ, không bỏ sót khía cạnh nào.
    • Được chạm trổ, điêu khắc tinh xảo (ít dùng): Trong ngữ cảnh nghệ thuật, có thể mô tả một tác phẩm chạm khắc với nhiều chi tiết phức tạp được thực hiện công phu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'enquête de police a été très fouillée. (Cuộc điều tra của cảnh sát đã được tiến hành rất kỹ lưỡng.)
    • Il a présenté une analyse fouillée du problème économique. (Anh ấy đã trình bày một phân tích sâu sắc về vấn đề kinh tế.)
    • Ce rapport est trop superficiel, il n'est pas assez fouillé. (Báo cáo này quá hời hợt, không đủ chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dans les détails fouillés": trong những chi tiết tỉ mỉ.

    • L'historien s'est plongé dans les détails fouillés de l'événement. (Nhà sử học đã đào sâu vào những chi tiết tỉ mỉ của sự kiện.)
  • "un style fouillé": một phong cách trau chuốt, cầu kỳ (trong văn chương).

    • L'auteur est connu pour son style fouillé et précis. (Tác giả được biết đến với phong cách trau chuốt chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouiller (động từ): lục soát, khám xét; đào sâu, nghiên cứu kỹ.

    • La police a le droit de fouiller un véhicule. (Cảnh sát quyền khám xét một phương tiện.)
    • Il faut fouiller cette question plus avant. (Cần phải nghiên cứu câu hỏi này sâu hơn nữa.)
  • Fouille (danh từ): sự khám xét, sự tìm kiếm kỹ lưỡng; cuộc khai quật.

    • La fouille du sac a duré plusieurs minutes. (Việc khám xét chiếc túi đã kéo dài vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Approfondi: sâu sắc, thấu đáo.
  • Détaillé: chi tiết, tỉ mỉ.
  • Minutieux: tỉ mỉ, cẩn thận từng li từng .
  • Complet: đầy đủ, toàn diện.
Từ trái nghĩa
  • Superficiel: hời hợt, nông cạn.
  • Sommaire: sơ lược, qua loa.
  • Incomplet: không đầy đủ, thiếu sót.
fouillé

Une étude fouillée nécessite beaucoup de temps et de concentration.

tính từ
  1. xoi lọng (bức chạm...)
  2. sâu sắc
    • Une étude fouillée
      một bài nghiên cứu sâu sắc