dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
gượng
Words Containing "gượng"
cười gượng
gắng gượng
gượng dậy
gượng ép
gượng gạo
gượng ghẹ
gượng gùng
gường gượng
gượng nhẹ
ngượng
ngượng mặt
ngượng mồm
ngượng ngạo
ngượng ngập
ngượng nghịu
ngượng ngịu
ngượng ngùng
ngượng ngượng
ngường ngượng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...