dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

gượng

Words Containing "gượng"

cười gượng
gắng gượng
gượng dậy
gượng ép
gượng gạo
gượng ghẹ
gượng gùng
gường gượng
gượng nhẹ
ngượng
ngượng mặt
ngượng mồm
ngượng ngạo
ngượng ngập
ngượng nghịu
ngượng ngịu
ngượng ngùng
ngượng ngượng
ngường ngượng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...