gam

  1. (phys.; âm nhạc) gamme
  2. gramme
    • gam-khối lượng
      gramme-poids

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gam
Một con chim sẻ nhỏ có khối lượng khoảng ba mươi gam.