gazé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị hơi ngạt, bị ngộ độc khí: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật đã bị ảnh hưởng bởi khí độc, dẫn đến tình trạng ngạt thở, say hoặc ngộ độc.
Danh từ:
- Người bị hơi ngạt, nạn nhân ngộ độc khí: Chỉ một người đang trong tình trạng bị ngạt hoặc ngộ độc do hít phải khí độc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les pompiers ont secouru plusieurs personnes gazées dans l'appartement. (Lính cứu hỏa đã giải cứu nhiều người bị ngạt khí trong căn hộ.)
- Les oiseaux étaient gazés par les fumées toxiques. (Những con chim đã bị ngộ độc bởi khói độc.)
Danh từ:
- Les secours ont évacué les gazés vers l'hôpital. (Đội cứu hộ đã sơ tán những nạn nhân bị ngạt khí đến bệnh viện.)
- Il a été traité comme un gazé de guerre. (Anh ta được điều trị như một nạn nhân ngộ độc khí chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être légèrement gazé": Bị ngạt khí nhẹ.
- Les ouvriers sont sortis du tunnel en étant légèrement gazés. (Các công nhân ra khỏi đường hầm trong tình trạng bị ngạt khí nhẹ.)
Biến thể và từ liên quan
- Gaz (danh từ): Khí, hơi độc.
- Gazer (động từ): Tấn công bằng hơi độc, làm ngạt khí.
- L'ennemi a tenté de gazer les soldats. (Kẻ thù đã cố gắng tấn công bằng hơi độc các binh sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Asphyxié (tính từ/danh từ): Bị ngạt, người bị ngạt.
- Intoxiqué (tính từ/danh từ): Bị nhiễm độc, người bị nhiễm độc (có thể dùng cho chất khí hoặc chất khác).
danh từ
- người bị hơi ngạt