gazé

Học thuật
Thân thiện
gazé

Le pompier porte un homme gazé hors du bâtiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị hơi ngạt, bị ngộ độc khí: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật đã bị ảnh hưởng bởi khí độc, dẫn đến tình trạng ngạt thở, say hoặc ngộ độc.
  2. Danh từ:

    • Người bị hơi ngạt, nạn nhân ngộ độc khí: Chỉ một người đang trong tình trạng bị ngạt hoặc ngộ độc do hít phải khí độc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les pompiers ont secouru plusieurs personnes gazées dans l'appartement. (Lính cứu hỏa đã giải cứu nhiều người bị ngạt khí trong căn hộ.)
    • Les oiseaux étaient gazés par les fumées toxiques. (Những con chim đã bị ngộ độc bởi khói độc.)
  • Danh từ:

    • Les secours ont évacué les gazés vers l'hôpital. (Đội cứu hộ đã sơ tán những nạn nhân bị ngạt khí đến bệnh viện.)
    • Il a été traité comme un gazé de guerre. (Anh ta được điều trị như một nạn nhân ngộ độc khí chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être légèrement gazé": Bị ngạt khí nhẹ.
    • Les ouvriers sont sortis du tunnel en étant légèrement gazés. (Các công nhân ra khỏi đường hầm trong tình trạng bị ngạt khí nhẹ.)
Biến thể từ liên quan
  • Gaz (danh từ): Khí, hơi độc.
  • Gazer (động từ): Tấn công bằng hơi độc, làm ngạt khí.
    • L'ennemi a tenté de gazer les soldats. (Kẻ thù đã cố gắng tấn công bằng hơi độc các binh sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Asphyxié (tính từ/danh từ): Bị ngạt, người bị ngạt.
  • Intoxiqué (tính từ/danh từ): Bị nhiễm độc, người bị nhiễm độc (có thể dùng cho chất khí hoặc chất khác).
gazé

Le pompier porte un homme gazé hors du bâtiment.

tính từ
  1. bị hơi ngạt
danh từ
  1. người bị hơi ngạt