gemmé

Học thuật
Thân thiện
gemmé

Un vieux manuscrit est richement gemmé de pierres précieuses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đeo ngọc; dát ngọc: Từ này mô tả một vật hoặc người được trang trí, tô điểm bằng ngọc hoặcvẻ ngoài lấp lánh như ngọc. Đâymột từ tính chất văn học, thường dùng trong văn chương hơn là đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une couronne gemmée étincelait sous les projecteurs. (Một vương miện dát ngọc lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
    • Elle portait une robe de soirée gemmée qui attirait tous les regards. ( ấy mặc một chiếc váy dạ hội đính ngọc thu hút mọi ánh nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gemmé de...": được dát/đính bằng (một loại ngọc cụ thể).
    • Le manuscrit ancien avait une couverture gemmée de saphirs. (Bản thảo cổ bìa được dát bằng ngọc lam.)
Biến thể từ gần giống
  • Gemme (danh từ giống cái): viên ngọc, đá quý.

    • Le diamant est une gemme précieuse. (Kim cươngmột loại đá quý.)
  • Gemmer (động từ): đính ngọc, dát ngọc (ít dùng).

    • L'artisan a passé des mois à gemmer le sceptre royal. (Người thợ thủ công đã dành nhiều tháng để dát ngọc cho cây quyền trượng hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Orné de pierres précieuses: được trang trí bằng đá quý.
  • Pailleté: lấp lánh (thường bằng kim tuyến, sequin).
  • Incrusté de joyaux: được khảm/khảm bằng châu báu.
Từ trái nghĩa
  • Terne: xỉn màu, không bóng.
  • Sobre: giản dị, không trang trí cầu kỳ.
  • Dépouillé: mộc mạc, không trang sức.
gemmé

Un vieux manuscrit est richement gemmé de pierres précieuses.

tính từ
  1. (văn học) đeo ngọc; dát ngọc