dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

giả

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Containing "giả"

âm giải
ăn giải
ân giảm
áp giải
bách giải
bài giải
bài giảng
Bàn Giản
bất hòa giải
bấy nay giả dối
bế giảng
biện giải
chân giả
chú giải
chứng giải
cổ giả
dẫn giải
dâu nam giản
dịch giả
diễn giả
diễn giải
diễn giảng
dư giả
đểu giả
giả đạo đức
giả bộ
giả bữa
giả bửa
giả cách
giả cầu
giả cầy
giả chu kì
giả của
giả da
giả dạng
giả danh
giả dối
giả dụ
gia giảm
giả giao
giả hiệu
giả hình
giả hợp kim
giải
giải ách
giải đáp
giải binh
giải bùa
giải buồn
giải cấu
giải cấu tương phùng
giải chức
giải cử
giải cứu
giải giáp
giải hạn
giải hòa
giải hoà
giải điều
giải kết
giải khát
giải khuây
giải lạm phát
giải lao
giải mã
giải mê
giải muộn
giải nghệ
giải nghĩa
giải ngộ
giải ngũ
giải nguyên
giả định
giải nhiệm
giải nhiệt
giải oan
giải độc
giải độc tố
giải pháp
giải phẫu
giải phẩu
giải phẫu học
giải phiền
giải phóng
giải phóng quân
giải quyết
giải sầu
giải tán
giải thể
giải thích
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...